HSV Plus Vent – Vật liệu: 316L Stainless Steel – Seal: FDA grade – Số lượng element filter: 01 – Size element filter: 5″ – 10″ – 20″ – 30″… Xem thêm
Fulflo EH Single Filter Vessel – Vật liệu: 304/316 Stainless Steel – Áp suất làm việc max: 6.9 bar – Nhiệt độ làm việc tới 149 °C – Kết nối Inlet/Outlet: 1” NPT – Size… Xem thêm
OFAS HL Oil Free – Lưu lượng: Từ 0.92 m³/min đến 5 m³/min. – Tái sinh bằng khí khô – Hiển thị dewpoint – Nhiệt độ điểm sương: -40 °C (Standard) ; -20 ºC ;… Xem thêm
Water Separator Tách nước dạng hạt ra khỏi hệ thống khí nén, xả bằng phao xả tự động không làm tổn thất áp trong hệ thống. – Lưu lượng xả: từ 0.6 m³/min đến… Xem thêm
Oil Vapour Removal – Lọc khử mùi dầu – Oil Vapour Revmoval cho chất lượng khí nén đạt tiêu chuẩn ISO8573-1 Class 0 or ISO8573-1 Class 1 về dầu, đáp ứng tiêu chuẩn khí nén… Xem thêm
PROPOR SG – Cấp lọc: 0.1 μm – 0.2 μm – 0.45 μm – Vật liệu lọc: Polyethersulphone. – Diện tích lọc: 0.55 m²/10” – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 70… Xem thêm
High flow BIO-X – Cấp lọc: 0.01 μm – Vật liệu lọc: PTFE Impregnated Borosilicate Glass Microfibre. – Diện tích lọc: 0.38 m²/10” – Nhiệt độ làm việc tới: 70 °C… Xem thêm
ED2000 Series – Lưu lượng xả: Từ 1.9 m³/min đến 388 m³/min – Kết nối Inlet/Outlet: G1/2” x 8 mm – G1/4” x 8 mm – G3/4” x 8 mm – Áp suất làm việc max: 16 […] Xem thêm
PREPOR GP – Vật liệu lọc: Glass Microfibre, Polypropylene. – Diện tích lọc: 0.37 m²/10” – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 70 °C – Nhiệt độ thanh trùng… Xem thêm
HS Series Filter Housing – Vật liệu: 304/316 Stainless Steel – Lưu lượng: Tới 23.8 m³/h – Áp suất làm việc max: 15 bar – Nhiệt độ làm việc max: 121 °C – Kết nối… Xem thêm
PROPOR HC – Cấp lọc: 0.2 μm – Vật liệu lọc: Polyethersulphone. – Diện tích lọc: 0.55 m²/10” – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 70 °C – Nhiệt độ… Xem thêm
BEVPOR MH – Cấp lọc: từ 0.2 μm đến 1.2 μm. – Vật liệu lọc: Polyethersulphone. – Diện tích lọc: 0.8 m²/10” – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 70 °C… Xem thêm