ParMax Multi Filter Vessel – Vật liệu: Carbon Steel, 304/316 Stainless Steel – Lưu lượng: Từ 80 m³/h đến 2175 m³/h – Áp suất làm việc max: 20.7 bar – Nhiệt độ làm việc max:… Xem thêm
Demi HSI PLus Vent – Vật liệu: 316L Stainless Steel – Seal: FDA grade – Size element filter: 2.5″ – 5″ – Nhiệt độ làm việc max: 205 °C – Độ bóng bề… Xem thêm
Fulflo SWC – Cấp lọc: 1 μm đến 100μm. – Vật liệu: Polypropylene, Cotton – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 112 °C – Lưu lượng tới 1.1 m³/h/10” –… Xem thêm
AK Series Single Filter Housing – Vật liệu: SS304 / SS304L – SS316 / SS316L – Áp suất làm việc max: 7 bar – Nhiệt độ làm việc tới 75 0C – Kết nối Inlet/Outlet: ¾” – 1” NPT… Xem thêm
CRYPTOCLEAR PLUS – Cấp lọc: 0.6 μm, 1 μm. – Vật liệu lọc: Polypropylene. – Diện tích lọc: 0.57 m²/10” – Nhiệt độ làm việc liện tục max: 70 °C – Nhiệt… Xem thêm
High flow BIO-X VENT – Cấp lọc: 0.01 μm – Vật liệu lọc: PTFE Impregnated Glass Microfibre. – Diện tích lọc: 0.2 m²/5” – Nhiệt độ làm việc tới: 70 °C – Thanh… Xem thêm
Máy sấy lạnh PST-PSH-50Hz – Lưu lượng: Từ 3 m³/min đến 120 m³/min tại dewpoint + 3 °C – Nhiệt độ môi trường max: 50 °C – Nhiệt độ khí nén làm việc max: 65 °C – Nhiệt độ điểm… Xem thêm
PREPOR PP – Vật liệu lọc: Polypropylene. – Diện tích lọc: 0.5 m²/10” – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 70 °C – Nhiệt độ thanh trùng max : 135 °C –… Xem thêm
OFAS HL Oil Free – Lưu lượng: Từ 0.92 m³/min đến 5 m³/min. – Tái sinh bằng khí khô – Hiển thị dewpoint – Nhiệt độ điểm sương: -40 °C (Standard) ; -20 ºC ;… Xem thêm
Fulflo TC Single Filter Vessel – Vật liệu: 316 Stainless Steel – Lưu lượng: Từ 1.1 m³/h đến 3.4 m³/h – Áp suất làm việc max: 13.8 bar – Nhiệt độ làm việc max: 121 °C –… Xem thêm
PROSTEEL A – Cấp lọc: Từ 3 μm, 5 μm, 10 μm. – Vật liệu lọc: 316L Stainless Steel – Diện tích lọc: 0.05 m²/10” và 0.13 m²/10” – Kết cấu: Wrapped / Pleated… Xem thêm
Fulflo Metallic – Cấp lọc: Từ 0.2 μm đến 840 μm. – Vật liệu: 100% Stainless Steel – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 816 °C – Diện tích lọc tới 0.15… Xem thêm