HCA Enhanced Plus – Vật liệu: Alloy 22 (Stainless Steel non-wetted parts) – Seal: FDA grade – Số lượng element filter: 01 – Size emelent filter: 5″ – 10″ –… Xem thêm
CRYPTOCLEAR PES – Cấp lọc: 1 μm – Vật liệu lọc: Polyethersulphone. – Diện tích lọc: 0.8 m²/10” – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 70 °C – Nhiệt độ… Xem thêm
Fulflo Abso-Mate – Cấp lọc: 0.2 μm, 0.45 μm, 1 μm, 2 μm, 5 μm, 10 μm, 20 μm, 40 μm, 70 μm. – Vật liệu: Polypropylene. – Nhiệt độ làm việc tới 93°C – Ứng dụng:… Xem thêm
Máy sấy lạnh PST-PSH-50Hz – Lưu lượng: Từ 3 m³/min đến 120 m³/min tại dewpoint + 3 °C – Nhiệt độ môi trường max: 50 °C – Nhiệt độ khí nén làm việc max: 65 °C – Nhiệt độ điểm… Xem thêm
Oil-X Plus Stainless Steel – Lưu lượng từ 0,53 m³/phút đến 26 m³/phút – Áp suất lớn nhất: 16 bar – Nhiệt độ làm việc: từ 1,5 °C đến 66 °C. – Xả nước tự động… Xem thêm
AK Series Single Filter Housing – Vật liệu: SS304 / SS304L – SS316 / SS316L – Áp suất làm việc max: 7 bar – Nhiệt độ làm việc tới 75 0C – Kết nối Inlet/Outlet: ¾” – 1” NPT… Xem thêm
PEPLYN AIR – Cấp lọc: 1 μm – 5μm – 10μm – 25 μm – Vật liệu lọc: Meltblown Polypropylene – Size: 2.5″ – 5″ – 10″ – 20″… Xem thêm
AKP Series – Vật liệu: Polypropylene – Seal: EPDM – Áp suất làm việc max: 6.8 bar – Nhiệt độ làm việc: Từ 5 °C tới 38 °C – Size element filter: 10” –… Xem thêm
CDAS HL Clean Dry – Lưu lượng: Từ 0.92 m³/min đến 5 m³/min. – Tái sinh bằng khí khô – Hiển thị dewpoint – Nhiệt độ điểm sương: -40 °C (Standard) ; -20 ºC; -70… Xem thêm
PROPOR HC – Cấp lọc: 0.2 μm – Vật liệu lọc: Polyethersulphone. – Diện tích lọc: 0.55 m²/10” – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 70 °C – Nhiệt độ… Xem thêm
Fulflo CB Single Bag Filter Vessel – Vật liệu: Cacbon Steel, 304/316 Stainless Steel – Áp suất làm việc max: 12.1 bar – Nhiệt độ làm việcmax: 204 °C – Kết nối Inlet/Outlet: 2″ NPT… Xem thêm
High flow BIO-X VENT – Cấp lọc: 0.01 μm – Vật liệu lọc: PTFE Impregnated Glass Microfibre. – Diện tích lọc: 0.2 m²/5” – Nhiệt độ làm việc tới: 70 °C – Thanh… Xem thêm