Close

PEPLYN PLUS

– Cấp lọc: Từ 0.6 μm đến 100 μm. – Vật liệu lọc: Polypropylene. – Diện tích lọc: 0.79 m²/10” – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 70 °C…
Xem thêm

PROCLEAR GP

– Cấp lọc: 0.5 μm, 0.6 μm. – Vật liệu lọc: Glass Microfibre, Polypropylene. – Diện tích lọc: 0.34 m²/10” – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 70…
Xem thêm

PEPLYN NE

– Cấp lọc: Từ 0.1 μm đến 50 μm. – Vật liệu lọc: Polypropylene. – Diện tích lọc: 0.79 m²/10” – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 70 °C…
Xem thêm

TETPOR AIR

– Cấp lọc: 0.2 μm. – Vật liệu lọc: Expanded PTFE. – Size: Syringe – Demicap – Murus – Cartridges. – Diện tích lọc: 0.77 m²/10” –…
Xem thêm

PROPOR HC

– Cấp lọc: 0.2 μm – Vật liệu lọc: Polyethersulphone. – Diện tích lọc: 0.55 m²/10” – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 70 °C – Nhiệt độ…
Xem thêm

Fulflo Poly-Mate

– Cấp lọc: 0.5 μm đến 60μm. – Vật liệu: Polypropylene. – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 93°C – Lưu lượng tới 2.2 m³/h/10” – Diện…
Xem thêm

TETPOR PLUS

– Cấp lọc: Từ 0.01 μm đến 1 μm. – Vật liệu lọc: Polytetrafluoroethylene. – Nhiệt độ làm việc tới: 125 °C – Nhiệt độ thanh trùng tới: 142…
Xem thêm

Water Separator

Tách nước dạng hạt ra khỏi hệ thống khí nén, xả bằng phao xả tự động không làm tổn thất áp trong hệ thống. – Lưu lượng xả: từ 0.6 m³/min đến…
Xem thêm

PROSTEEL A

– Cấp lọc: Từ 3 μm, 5 μm, 10 μm. – Vật liệu lọc: 316L Stainless Steel – Diện tích lọc: 0.05 m²/10” và 0.13 m²/10” – Kết cấu: Wrapped / Pleated…
Xem thêm

Fulflo Abso-Mate

– Cấp lọc: 0.2 μm, 0.45 μm, 1 μm, 2 μm, 5 μm, 10 μm, 20 μm, 40 μm, 70 μm. – Vật liệu: Polypropylene. – Nhiệt độ làm việc tới 93°C – Ứng dụng:…
Xem thêm

Steam Filter Cartridges

Lọc hơi nóng – Steam filters – Lưu lượng; Từ 21 kg/h đến 3750 kg/h – Cấp lọc: 1 μm – 5 μm – 25 μm – Vật liệu: 316L stainless steel –…
Xem thêm

Fulflo Flo-Pac

– Cấp lọc:  0.5μm – 1μm – 5μm – 10μm – 20μm – 30μm – 60μm. – Vật liệu: Cellulosic/Phenolic. – Nhiệt độ làm việc liên…
Xem thêm